hàng lối

hàng lối

Các học sinh xếp thành hàng lối ngay ngắn trên sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ tự, trật tự: "hàng lối" chỉ sự sắp xếp tổ chức, quy củ, không lộn xộn.
    • Phương pháp, cách thức hệ thống: "hàng lối" còn mang nghĩa là một cách làm việc bài bản, khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn phòng được sắp xếp hàng lối. (Căn phòng được bố trí gọn gàng, ngăn nắp.)
    • Anh ấy làm việc không hàng lối, rất lộn xộn. (Anh ấy không phương pháp làm việc rõ ràng, dẫn đến hỗn loạn.)
    • Cần phải hàng lối trong học tập thì mới hiệu quả. (Cần cách học tổ chức, bài bản mới đạt kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hàng lối": mang tính tổ chức, quy củ.

    • Một đội quân hàng lối sẽ chiến thắng. (Một đội quân được tổ chức tốt sẽ giành chiến thắng.)
  • "không hàng lối": thiếu trật tự, hỗn loạn.

    • Suy nghĩ không hàng lối dễ dẫn đến sai lầm. (Tư duy thiếu hệ thống thường gây ra lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng (danh từ): dãy, dòng, thứ tự theo một chiều nào đó.

    • Xếp hàng chờ mua . (Sắp xếp theo dãy để chờ mua .)
  • Lối (danh từ): đường đi, cách thức, phương hướng.

    • Lối sống của người xưa rất giản dị. (Cách sống của người xưa đơn giản.)
  • Trật tự (danh từ): sự sắp xếp theo quy tắc, không hỗn loạn.

    • Giữ gìn trật tự công cộng. (Duy trì sự ngăn nắp nơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy củ: quy tắc, chuẩn mực.
  • Ngăn nắp: gọn gàng, sạch sẽ.
  • Bài bản: phương pháp, kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • Hàng lối chỉnh tề: sắp xếp rất ngăn nắp, đẹp mắt.
    • Sân trường hôm nay được trang trí hàng lối chỉnh tề. (Sân trường được bố trí gọn gàng, đẹp đẽ.)

Từ chứa "hàng lối"